HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 体质 tǐzhì

    Thể Chất, Sức Khỏe, Thể Lực

  • 剃 tì

    Cắt, Cạo (Râu, Tóc)

  • 替换 tìhuàn

    Thay, Thay Đổi

  • 替身 tìshēn

    Thế Thân, Người Thay Thế, Người Chịu Tội Thay

  • 天长地久 tiānchángdìjiǔ

    Tồn Tại Muôn Thuở, Lâu Dài Như Trời Đất, Ngày Rộng Tháng Dài

  • 天地 tiāndì

    Trời Đất, Thiên Địa

  • 天鹅 tiān'é

    Thiên Nga, Ngỗng Trời

  • 天分 tiān fèn

    Thiên Tư, Thiên Phú

  • 天赋 tiānfù

    Năng Khiếu

  • 天经地义 tiānjīngdìyì

    Lẽ Bất Di Bất Dịch, Lý Lẽ Chính Đáng, Đạo Lý Hiển Nhiên

  • 天平 tiānpíng

    Cân Tiểu Ly, Cân Thiên Bình, Cân Thăng Bằng

  • 天桥 tiānqiáo

    Cầu Vượt, Cầu Bắc Qua Đường (Ở Ga Xe Lửa)

  • 天然 tiānrán

    Thiên Nhiên, Tự Nhiên

  • 天生 tiānshēng

    Bẩm Sinh

  • 天使 tiānshǐ

    Thiên Sứ, Thiên Thần (Được Dùng Trong Do Thái Giáo, Kitô Giáo

  • 天堂 tiāntáng

    Thiên Đường

  • 天下 tiānxià

    Thiên Hạ, Thế Giới

  • 天线 tiānxiàn

    Dây Anten, Dây Ăng-Ten

  • 天性 tiānxìng

    Tính Trời Sinh, Thiên Tính, Bẩm Sinh

  • 天主教 Tiānzhǔjiào

    Đạo Thiên Chúa, Đạo Cơ Đốc, Công Giáo

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese