HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 损伤 sǔnshāng

    Tổn Hại, Tổn Thương, Thương Tổn

  • 缩 suō

    Co, Rút Lại

  • 缩水 suōshuǐ

    Ngâm Nước (Cho Co Lại)

  • 缩影 Suōyǐng

    Bóng Dáng, Hình Dáng, Mô Hình Thu Nhỏ

  • 所 suǒ

    Trợ Từ

  • 所谓 suǒwèi

    Cái Gọi Là, Sở Dĩ Gọi Là

  • 所属 suǒshǔ

    Sở Thuộc, Thuộc Quyền

  • 索赔 suǒpéi

    Bắt Đền, Bồi Thường

  • 索取 suǒqǔ

    Đòi Lại, Đòi

  • 索性 suǒxìng

    Dứt Khoát

  • 他人 tārén

    Người Khác, Kẻ Khác

  • 塌 tā

    Sập

  • 塔 tǎ

    Tháp

  • 踏 tā

    Thận Trọng, Cẩn Thận, Thiết Thực

  • 胎 tāi

    Thai, Bào Thai, Thai Nhi

  • 胎儿 tāi'ér

    Thai Nhi, Cái Thai, Bào Thai

  • 台灯 táidēng

    Đèn Bàn

  • 台球 táiqiú

    Bi-A, Môn Bi-A

  • 太极 tàijí

    Thái Cực (Trong Triết Học Cổ Đại Trung Quốc Thái Cực Là Nguồn Gốc Của Vũ Trụ.)

  • 太极拳 tàijíquán

    Thái Cực Quyền

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese