HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 留念 liúniàn

    Lưu Niệm

  • 留神 liúshén

    Thận Trọng (Với Ai), Cẩn Trọng, Để Ý Cẩn Thận

  • 留言 liúyán

    Thư Để Lại, Lời Dặn, Bình Luận

  • 笼罩 lǒngzhào

    Che Lấp, Bao Phủ, Che Phủ

  • 隆重 lóngzhòng

    Long Trọng

  • 垄断 lǒngduàn

    Lũng Đoạn

  • 楼道 lóudào

    Hàng Hiên, Hành Lang

  • 楼房 lóufáng

    Nhà Lầu, Chung Cư (Từ Hai Tầng Trở Lên)

  • 搂 lōu

    Ôm

  • 露 lù

    (1) Sương

  • 炉灶 lúzào

    Bếp Nấu

  • 卤 lǔ

    Nước Muối, Nước Chát

  • 陆军 lùjūn

    Lục Quân, Bộ Binh

  • 录像 lùxiàng

    (1) Ghi Hình, Thu Hình

  • 录音机 lùyīnjī

    Máy Ghi Âm

  • 路过 lùguò

    Đi Qua, Tạt Qua

  • 旅店 lǚdiàn

    Lữ Quán, Khách Sạn

  • 屡次 lǚcì

    Nhiều Lần

  • 履行 lǚxíng

    Thực Thi (Chức Trách), Thực Hiện (Lời Hứa)

  • 率领 shuàilǐng

    Dẫn Đầu

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese