HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 开展 kāizhǎn

    Triển Khai (Công Việc, Cuộc Vận Động, Hoạt Động), Mở Rộng

  • 开支 kāizhī

    Trả Tiền, Chi Tiêu

  • 刊登 kāndēng

    Đăng (Báo)

  • 刊物 kānwù

    Tạp Chí, Báo

  • 勘探 kāntàn

    Thăm Dò (Dầu Mỏ, Khoáng Sản)

  • 看 kàn

    Xem

  • 看待 kàndài

    Nhìn Nhận

  • 看得起 kàndéqǐ

    Coi Trọng, Xem Trọng

  • 看管 kānguǎn

    Trông Giữ; Chăm Sóc

  • 看好 kànhǎo

    Coi Được, Thấy Được, Khả Quan

  • 看望 kànwàng

    Đi Thăm

  • 康复 kāngfù

    Hồi Phục Sức Khoẻ

  • 慷慨 kāngkǎi

    Hào Phóng

  • 扛 káng

    Vác, Gánh, Khiêng Vác

  • 抗议 kàngyì

    Chống Đối, Kháng Nghị, Phản Đối.

  • 考察 kǎochá

    Khảo Sát

  • 考场 kǎochǎng

    Trường Thi, Nơi Thi, Địa Điểm Thi

  • 考古 kǎogǔ

    Khảo Cổ

  • 考核 kǎohé

    Sát Hạch

  • 考题 kǎotí

    Đề Thi

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese