HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 觉 jué

    Cảm Thấy, Cảm Giác (Con Người)

  • 觉悟 juéwù

    Giác Ngộ, Tỉnh Ngộ

  • 军队 jūnduì

    Quân Đội

  • 军舰 jūnjiàn

    Quân Hạm; Chiến Hạm

  • 军事 jūnshì

    Quân Sự

  • 卡通 kǎtōng

    Truyện Tranh, Phim Hoạt Hình

  • 开辟 kāipì

    Mở (Đường), Lập Ra (Kỷ Nguyên, ), Mở Ra (Lĩnh Vực Mới, Con Đường Mới)

  • 开采 kāicǎi

    Khai Thác (Tài Nguyên)

  • 开除 kāichú

    Khai Trừ

  • 开创 kāichuàng

    Mở Đầu;  Khởi Đầu; Tạo Ra

  • 开关 kāiguān

    Công Tắc, Cái Bật Điện, Aptomat

  • 开阔 kāikuò

    Rộng Mở (Tầm Nhìn), Mở Rộng, Rộng Thênh Thang, Bao La

  • 开朗 kāilǎng

    Lạc Quan, Yêu Đời

  • 开明 kāimíng

    Khai Sáng, Tiến Bộ

  • 开设 kāishè

    Mở (Cửa Hàng, Nhà Máy, Dự Án …), Lên Lịch Học, Mở Môn Học

  • 开水 kāishuǐ

    Nước Sôi

  • 开通 kāi tong

    Thông Thoáng, Tư Tưởng Tiến Bộ, Thông Suốt

  • 开头 kāitóu

    Ban Đầu, Khởi Đầu, Lúc Đầu

  • 开拓 kāi tuò

    Khai Khẩn

  • 开夜车 kāiyèchē

    Làm Ca Đêm, Làm Việc Khuya, Làm Việc Thâu Đêm

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese