HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 精 jīng

    Tinh, Tinh Chất, Tinh Luyện

  • 精打细算 jīngdǎxìsuàn

    Tính Toán Tỉ Mỉ, Tính Toán Chi Li, Tính Toán Cẩn Thận

  • 精华 jīnghuá

    Tinh Hoa

  • 精简 jīngjiǎn

    Cắt Bớt

  • 精美 jīngměi

    Tinh Mỹ, Đẹp Đẽ, Tinh Xảo

  • 精密 jīngmì

    Chính Xác, Tỉ Mỉ

  • 精确 jīngquè

    Chuẩn Xác, Chính Xác

  • 精通 jīngtōng

    Tinh Thông

  • 精心 jīngxīn

    Cẩn Thận, Chu Đáo

  • 精益求精 jīngyìqiújīng

    Đã Giỏi Còn Muốn Giỏi Hơn

  • 精致 jīngzhì

    Tinh Tế

  • 井 jǐng

    Giếng

  • 颈椎 jǐngzhuī

    Cổ

  • 景 jǐng

    Cảnh Trí, Phong Cảnh, Cảnh

  • 警告 jǐnggào

    Cảnh Cáo

  • 警惕 jǐngtì

    Cảnh Giác

  • 净 jìng

    Sạch Sẽ; Hết Sạch; Nguyên Chất; Chỉ Toàn

  • 竞赛 jìngsài

    Thi Đấu, Thi Đua

  • 竞选 jìngxuǎn

    Vận Động Tranh Cử

  • 敬礼 jìnglǐ

    Chào Hỏi

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese