HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 振兴 zhènxīng

    Chấn Hưng

  • 镇 zhèn

    Ép, Đè, Nén (Xuống)

  • 镇定 zhèndìng

    Chấn Tĩnh

  • 镇静 zhènjìng

    Bình Tĩnh

  • 镇压 zhènyā

    Trấn Áp, Đàn Áp

  • 震惊 zhènjīng

    Chấn Động (Dư Luận, Thế Giới)

  • 争端 zhēngduān

    Tranh Chấp

  • 争夺 zhēngduó

    Tranh Đoạt, Tranh Giành, Giành Giật

  • 争气 zhēngqì

    Không Chịu Thua Kém

  • 争先恐后 zhēngxiānkǒnghòu

    Tranh Lên Trước

  • 争议 zhēngyì

    Tranh Luận

  • 征服 zhēngfú

    Chinh Phục

  • 征收 zhēngshōu

    Trưng Thu

  • 挣扎 zhēngzhá

    Vũng Vẫy, Đấu Tranh

  • 蒸发 zhēngfā

    Bốc Hơi

  • 整顿 zhěngdùn

    Chỉnh Đốn, Chấn Chỉnh, Sửa Đổi (Thường Chỉ Cho Tổ Chức, Kỷ Luật, Tác Phong)

  • 整治 zhěngzhì

    (1) Chỉnh Lý, Tu Sửa, Sửa Sang

  • 正当 zhèngdàng

    Thỏa Đáng, Chính Đáng, Hợp Lý

  • 正规 zhèngguī

    Chính Qui

  • 正经 zhèngjing

    Nghiêm Túc, Chăm Chỉ

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese