HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 慰问 wèiwèn

    Thăm Hỏi

  • 温带 wēndài

    Ôn Đới

  • 温和 wēnhé

    Ôn Hòa

  • 文凭 wénpíng

    Văn Bằng

  • 文物 wénwù

    Văn Vật

  • 文献 wénxiàn

    Tài Liệu Lịch Sử

  • 文雅 wényǎ

    Nho Nhã

  • 文艺 wényì

    Văn Nghệ

  • 文娱 wényú

    Chương Trình Giải Trí Văn Nghệ

  • 问世 wènshì

    Ra Mắt, Ra Đời, Chào Đời

  • 窝 wō

    Tổ, Ổ

  • 卧铺 wòpù

    Giường Nằm

  • 乌黑 wūhēi

    Đen Kịt

  • 乌云 wūyún

    Mây Đen

  • 污蔑 wūmiè

    Phỉ Báng

  • 诬陷 wūxiàn

    Hãm Hại

  • 无比 wúbǐ

    Vô Cùng

  • 无边 wúbiān

    Bát Ngát, Không Bờ Bến

  • 无偿 wúcháng

    Không Hoàn Lại

  • 无耻 wúchǐ

    Vô Liêm Sỉ

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese