HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 玩意儿 wányì er

    Đồ Chơi

  • 顽固 wángù

    Ngoan Cố, Bướng Bỉnh

  • 顽皮 wánpí

    Nghịch Ngợm

  • 顽强 wánqiáng

    Kiên Cường, Ngoan Cường

  • 挽回 wǎnhuí

    Cứu Vãn

  • 挽救 wǎnjiù

    Cứu Vớt

  • 惋惜 wǎn xī

    Xót Thương, Thương Tiếc

  • 万分 wànfēn

    Vô Cùng

  • 王后 wánghòu

    Hoàng Hậu, Vợ Vua

  • 王子 wángzǐ

    Vua

  • 网络 wǎngluò

    Mạng Internet

  • 往常 wǎngcháng

    Mọi Khi

  • 往后 wǎng hòu

    Từ Nay Về Sau, Trong Tương Lai

  • 往来 wǎnglái

    Đi Lại

  • 往年 wǎngnián

    Những Năm Qua; Trước Kia

  • 往事 wǎngshì

    Chuyện Trước Kia

  • 妄想 wàngxiǎng

    Mơ Tưởng

  • 危机 wēijī

    Khủng Hoảng

  • 威风 wēifēng

    Uy Phong

  • 威力 wēilì

    Uy Lực

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese