HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 4

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 设置 shèzhì

    Lắp Đặt

  • 社会 shèhuì

    Xã Hội

  • 申请 shēnqǐng

    Xin

  • 身材 shēncái

    Cơ Thể, Dáng

  • 深 shēn

    Sâu Sắc

  • 深厚 shēnhòu

    Dày, Sâu Và Dày

  • 神话 shénhuà

    Thần Thoại

  • 神秘 shénmì

    Thần Bí

  • 甚至 shènzhì

    Thậm Chí

  • 生活 shēnghuó

    Cuộc Sống; Sống

  • 生命 shēngmìng

    Sự Sống, Sinh Mệnh

  • 省 shěng

    Tỉnh

  • 剩 shèng

    Còn Lại

  • 失败 shībài

    Thất Bại

  • 失望 shīwàng

    Thất Vọng

  • 失业 shīyè

    Thất Nghiệp

  • 师傅 shīfu

    Sư Phụ

  • 诗 shī

    Thơ

  • 诗人 shīrén

    Nhà Thơ, Thi Nhân, Thi Sĩ

  • 狮子 shīzi

    Sư Tử

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese