HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 4

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 国际 guójì

    Quốc Tế

  • 果然 guǒrán

    Quả Nhiên

  • 果实 guǒshí

    Quả Thực

  • 过 guò

    Qua

  • 过程 guòchéng

    Quá Trình

  • 过分 guòfèn

    Quá Mức, Quá Đáng, Quá Phận

  • 海水 hǎishuǐ

    Nước Biển

  • 海鲜 hǎixiān

    Hải Sản

  • 海洋 hǎiyáng

    Biển, Đại Dương

  • 害羞 hàixiū

    Ngượng Ngùng, Thẹn Thùng

  • 含 hán

    Ngậm

  • 含量 hánliàng

    Hàm Lượng, Lượng Chứa

  • 含义 hányì

    Hàm Nghĩa

  • 含有 hányǒu

    Đựng, Chứa

  • 寒假 hánjià

    Kỳ Nghỉ Đông

  • 寒冷 hánlěng

    Lạnh, Lạnh Lẽo, Rét Mướt

  • 汗 hàn

    Mồ Hôi

  • 航班 hángbān

    Hàng Không, Chuyến Bay

  • 航空 hángkōng

    Hàng Không

  • 好 hǎo

    Tốt, Ok

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese