HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 3

Từ vựng Tiếng Trung HSK 3

1231 từ

  • 系 xì

    Khoa, Hệ

  • 下来 xiàlái

    Xuống (Từ Cao Xuống Thấp, Hướng Đến Người Nói)

  • 下面 xiàmiàn

    Phía Dưới, Ở Dưới

  • 下去 xiàqù

    Xuống Phía Dưới, Đi Xuống

  • 夏 xià

    Hè, Hạ

  • 先 xiān

    Trước, Trước Tiên

  • 先进 xiānjìn

    Tiên Tiến

  • 显得 xiǎnde

    Lộ Rõ

  • 显然 xiǎnrán

    Hiển Nhiên, Rõ Ràng

  • 显示 xiǎnshì

    Hiển Thị, Cho Thấy, Tôn Lên

  • 现场 xiànchǎng

    Hiện Trường

  • 现代 xiàndài

    Hiện Đại

  • 现金 xiànjīn

    Tiền Mặt

  • 现实 xiànshí

    Hiện Thực

  • 现象 xiànxiàng

    Hiện Tượng

  • 线 xiàn

    Sợi, Chỉ, Dây Nhỏ

  • 相 xiàng

    Giúp, Bổ Trợ, Hỗ Trợ

  • 相当 xiāngdāng

    Tương Đối

  • 相关 xiāngguān

    Liên Quan

  • 相互 xiānghù

    Lẫn Nhau

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese