HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 2

Từ vựng Tiếng Trung HSK 2

867 từ

  • 许多 xǔduō

    Rất Nhiều, Nhiều

  • 选 xuǎn

    Chọn

  • 学期 xuéqī

    Học Kỳ

  • 雪 xuě

    Tuyết

  • 颜色 yánsè

    Màu Sắc

  • 眼 yǎn

    Mắt

  • 眼睛 yǎnjing

    Đôi Mắt

  • 养 yǎng

    Dưỡng, Nuôi

  • 样子 yàngzi

    Dáng Vẻ, Kiểu Dáng

  • 药 yào

    Thuốc

  • 药片 yàopiàn

    Viên Thuốc

  • 药水 yàoshuǐ

    Thuốc Nước

  • 要 yào

    Muốn (Yêu Cầu)

  • 要求 yāoqiú

    Yêu Cầu

  • 也 yě

    Cũng

  • 也许 yěxǔ

    Cũng Có Thể, May Ra

  • 夜 yè

    Đêm, Ban Đêm

  • 夜里 yèlǐ

    Giữa Đêm

  • 一般 yībān

    Thông Thường

  • 一定 yīdìng

    Nhất Định

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese