Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 诟
訽
詬
诟 là gì? 诟 (Cấu). Bộ Ngôn 言 (+6 nét). Tổng 8 nét but (丶フノノ一丨フ一). Ý nghĩa là: 1. mắng mỏ, 2. nhục nhã. Chi tiết hơn...