Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 芊
茜 谸
芊 là gì? 芊 (Thiên). Bộ Thảo 艸 (+3 nét). Tổng 6 nét but (一丨丨ノ一丨). Ý nghĩa là: “Thiên thiên” 芊芊: (1) (Cây cỏ) um tùm tươi tốt. Từ ghép với 芊 : 郁郁芊芊 Rậm rạp um tùm. Chi tiết hơn...