Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 胝
䟡 柢 疷 躓 郅
胝 là gì? 胝 (Chi, Tri, đê). Bộ Nhục 肉 (+5 nét). Tổng 9 nét but (ノフ一一ノフ一フ丶). Ý nghĩa là: Da chai cứng trên tay chân (vì bị mài xát), Da chai cứng trên tay chân (vì bị mài xát), Da chai cứng trên tay chân (vì bị mài xát). Từ ghép với 胝 : “thủ túc biền chi” 手足腁胝 chân tay chai cứng., “thủ túc biền chi” 手足腁胝 chân tay chai cứng., “thủ túc biền chi” 手足腁胝 chân tay chai cứng. Chi tiết hơn...