Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 繮
缰
韁
繮 là gì? 繮 (Cương). Bộ Mịch 糸 (+13 nét). Tổng 19 nét but (フフ丶丶丶丶一丨フ一丨一一丨フ一丨一一). Ý nghĩa là: dây cương ngựa, Cương ngựa, Bó buộc, Cương ngựa.. Từ ghép với 繮 : “danh cương lợi tỏa” 名繮利鎖 lợi danh ràng buộc., 名繮利鎖 Lợi danh ràng buộc. Cv. 韁. Chi tiết hơn...