紟

Các biến thể (Dị thể) của 紟

  • Cách viết khác

    䋮 𦁌

  • Thông nghĩa

    衿

  • Giản thể

    𫄛

Ý nghĩa của từ 紟 theo âm hán việt

紟 là gì? 紟 (Câm, Cấm). Bộ Mịch 糸 (+4 nét). Tổng 10 nét but (フフ丶丶丶丶ノ丶丶フ). Chi tiết hơn...

Từ ghép với 紟