瓈

Các biến thể (Dị thể) của 瓈

  • Thông nghĩa

    璃

Ý nghĩa của từ 瓈 theo âm hán việt

瓈 là gì? 瓈 (Li, Ly, Lê). Bộ Ngọc 玉 (+15 nét). Tổng 19 nét but (一一丨一ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶). Ý nghĩa là: Cũng như “li” 璃. Chi tiết hơn...

Âm:

Li

Từ điển trích dẫn

Danh từ
* Cũng như “li” 璃
Âm:

Ly

Từ điển phổ thông

  • (xem: pha ly 玻璃, lưu ly 琉璃)

Từ điển phổ thông

  • (xem: pha ly 玻璃, lưu ly 琉璃)

Từ điển Thiều Chửu

  • Cũng như chữ lê 璃.

Từ ghép với 瓈