挅

Các biến thể (Dị thể) của 挅

  • Cách viết khác

    挆 揣 朵

Ý nghĩa của từ 挅 theo âm hán việt

挅 là gì? 挅 (Suỷ, Tuy, đoả). Bộ Thủ 手 (+6 nét). Tổng 9 nét but (一丨一フノ一丨ノ丶). Ý nghĩa là: Đo lường, Dao động. Từ ghép với 挅 : “điêm đỏa” 掂挅 cân nhắc (để biết nặng nhẹ). Chi tiết hơn...

Âm:

Suỷ

Từ điển phổ thông

  • đo, lường, thăm dò
Âm:

Tuy

Từ điển phổ thông

  • đo, lường, thăm dò

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Đo lường

- “điêm đỏa” 掂挅 cân nhắc (để biết nặng nhẹ).

* Dao động

Từ điển Thiều Chửu

  • Ðiêm đoả 掂挅 cân nhắc.

Từ ghép với 挅