戁

Các biến thể (Dị thể) của 戁

  • Cách viết khác

    嫨

  • Giản thể

    𫺷

Ý nghĩa của từ 戁 theo âm hán việt

戁 là gì? 戁 (Nãn, Nạn, Nản). Bộ Tâm 心 (+19 nét). Tổng 23 nét but (一丨丨一丨フ一一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一丶フ丶丶). Ý nghĩa là: Kinh hãi, kính sợ, 2. sợ sệt, 3. thẹn đỏ mặt. Chi tiết hơn...

Âm:

Nãn

Từ điển trích dẫn

Tính từ
* Kinh hãi, kính sợ

- “Bất chấn bất động, Bất nãn bất tủng” 不震不動, 不戁不竦 (Thương tụng 商頌, Trường phát 長髮) Không làm chấn động, Chẳng làm kinh hãi (dân chúng).

Trích: Thi Kinh 詩經

Âm:

Nản

Từ điển phổ thông

  • 1. kính trọng, tôn kính
  • 2. sợ sệt
  • 3. thẹn đỏ mặt

Từ ghép với 戁