部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Tâm (Tâm Đứng) (忄) Khẩu (口) Nhi (儿)
Các biến thể (Dị thể) của 怳
恍
怳 là gì? 怳 (Hoảng). Bộ Tâm 心 (+5 nét). Tổng 8 nét but (丶丶丨丨フ一ノフ). Ý nghĩa là: thất vọng, “Hoảng nhiên” 怳然 thất ý. Chi tiết hơn...