帄

Ý nghĩa của từ 帄 theo âm hán việt

帄 là gì? 帄 (đinh). Bộ Cân 巾 (+2 nét). Tổng 5 nét but (丨フ丨一丨). Từ ghép với 帄 : bổ đinh [bưding] ① Vá sửa quần áo; Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • (xem: bổ đinh 補帄)

Từ điển Trần Văn Chánh

* 補帄

- bổ đinh [bưding] ① Vá sửa quần áo;

Từ ghép với 帄