龈炎 yín yán
volume volume

Từ hán việt: 【ngân viêm】

Đọc nhanh: 龈炎 (ngân viêm). Ý nghĩa là: viêm lợi.

Ý Nghĩa của "龈炎" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

龈炎 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. viêm lợi

gingivitis

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 龈炎

  • volume volume

    - 他 tā 总是 zǒngshì 趋炎附势 qūyánfùshì

    - Anh ta luôn nịnh nọt.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 喉咙 hóulóng 发炎 fāyán 了 le

    - Anh ấy bị viêm họng.

  • volume volume

    - 麻疹 mázhěn 合并 hébìng 肺炎 fèiyán

    - Lên sởi kéo theo viêm phổi.

  • volume volume

    - 牙龈 yáyín 发炎 fāyán 需要 xūyào 看 kàn 牙医 yáyī

    - Viêm nướu cần phải đi khám nha sĩ.

  • volume volume

    - 他 tā 流感 liúgǎn 合并 hébìng 了 le 肺炎 fèiyán

    - Anh ấy bị cúm kèm theo viêm phổi.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 牙龈 yáyín 有点儿 yǒudiǎner 发炎 fāyán

    - Nướu của anh ấy hơi bị viêm.

  • volume volume

    - 你 nǐ 的 de 喉咙 hóulóng 发炎 fāyán 了 le 舌苔 shétāi 很 hěn 厚 hòu 。 这些 zhèxiē 都 dōu 是 shì 感冒 gǎnmào 的 de 症状 zhèngzhuàng

    - Cổ họng của bạn bị viêm, Đây là những triệu chứng của cảm lạnh

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 眼睛 yǎnjing 里 lǐ 有 yǒu 很多 hěnduō 分泌物 fēnmìwù , 可能 kěnéng 是 shì 眼睛 yǎnjing 发炎 fāyán 了 le

    - mắt anh ấy có nhiều dịch tiết ra, có khả năng bị viêm rồi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 炎›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+4 nét)
    • Pinyin: Tán , Yán , Yàn
    • Âm hán việt: Diễm , Viêm , Đàm
    • Nét bút:丶ノノ丶丶ノノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:FF (火火)
    • Bảng mã:U+708E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 龈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Xỉ 齒 (+6 nét)
    • Pinyin: Kěn , Yín
    • Âm hán việt: Khẩn , Ngân
    • Nét bút:丨一丨一ノ丶フ丨フ一一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YUAV (卜山日女)
    • Bảng mã:U+9F88
    • Tần suất sử dụng:Trung bình