账户余额 zhànghù yú'é
volume volume

Từ hán việt: 【trướng hộ dư ngạch】

Đọc nhanh: 账户余额 (trướng hộ dư ngạch). Ý nghĩa là: số dư tài khoản.

Ý Nghĩa của "账户余额" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

账户余额 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. số dư tài khoản

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 账户余额

  • volume volume

    - 账户 zhànghù 的 de 余额 yúé 不足 bùzú

    - Số dư trong tài khoản không đủ.

  • volume volume

    - 账户 zhànghù 余额 yúé 有 yǒu 盈余 yíngyú

    - Số dư tài khoản có lãi.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 存款 cúnkuǎn 余额 yúé 是 shì 零 líng

    - Số dư tài khoản của cô ấy là không.

  • volume volume

    - 账户 zhànghù 存额 cúné 还有 háiyǒu 不少 bùshǎo

    - Số dư trong tài khoản còn nhiều.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 账户 zhànghù 有 yǒu 一笔 yībǐ 金额 jīné

    - Có một số tiền trong tài khoản của anh ấy.

  • volume volume

    - 用户 yònghù 输入 shūrù 要 yào 转账 zhuǎnzhàng 的 de 金额 jīné

    - Người dùng nhập số tiền cần chuyển.

  • volume volume

    - 我 wǒ 的 de 银行 yínháng 账户 zhànghù 还有 háiyǒu 一些 yīxiē 余额 yúé

    - Tài khoản ngân hàng của tôi còn một ít số dư.

  • volume volume

    - 我 wǒ 在 zài 银行 yínháng 开 kāi 了 le 一个 yígè 账户 zhànghù

    - Tôi đã mở một tài khoản trong ngân hàng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 余›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+5 nét)
    • Pinyin: Xú , Yú
    • Âm hán việt: Dư , Xà
    • Nét bút:ノ丶一一丨ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:OMD (人一木)
    • Bảng mã:U+4F59
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 户›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Hộ 戶 (+0 nét)
    • Pinyin: Hù
    • Âm hán việt: Hộ
    • Nét bút:丶フ一ノ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:IS (戈尸)
    • Bảng mã:U+6237
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 账›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bối 貝 (+4 nét)
    • Pinyin: Zhàng
    • Âm hán việt: Trướng
    • Nét bút:丨フノ丶ノ一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BOPO (月人心人)
    • Bảng mã:U+8D26
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 额›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Hiệt 頁 (+9 nét)
    • Pinyin: é
    • Âm hán việt: Ngạch
    • Nét bút:丶丶フノフ丶丨フ一一ノ丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:JRMBO (十口一月人)
    • Bảng mã:U+989D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao