藏书室 cángshū shì
volume volume

Từ hán việt: 【tàng thư thất】

Đọc nhanh: 藏书室 (tàng thư thất). Ý nghĩa là: thạch thất.

Ý Nghĩa của "藏书室" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

藏书室 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thạch thất

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 藏书室

  • volume volume

    - 他 tā 家里 jiālǐ 饶有 ráoyǒu 藏书 cángshū

    - Anh ta có nhiều sách trong nhà.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 图书馆 túshūguǎn 藏书 cángshū 百万册 bǎiwàncè

    - thư viện này lưu trữ cả triệu quyển sách

  • volume volume

    - 主任 zhǔrèn 管理 guǎnlǐ 人 rén 或 huò 监督 jiāndū 人 rén , 作为 zuòwéi 某一 mǒuyī 收藏品 shōucángpǐn 展览 zhǎnlǎn 或 huò 图书馆 túshūguǎn 的 de 行政主管 xíngzhèngzhǔguǎn

    - Người quản lý hoặc giám sát, là người đứng đầu quản lý hành chính của một triển lãm bộ sưu tập hoặc thư viện.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 卧室 wòshì 里 lǐ 看书 kànshū

    - Anh ấy đang đọc sách trong phòng ngủ.

  • volume volume

    - 她 tā 收藏 shōucáng 一些 yīxiē 稀有 xīyǒu 的 de 书籍 shūjí

    - Cô ấy sưu tập một số sách quý.

  • volume volume

    - 库藏 kùcáng 图书 túshū 三十万 sānshíwàn 册 cè

    - sách trong kho có ba mươi vạn quyển.

  • volume volume

    - 他 tā 收藏 shōucáng 了 le 许多 xǔduō 古书 gǔshū

    - Ông ấy sưu tầm được nhiều sách cổ.

  • volume volume

    - 我 wǒ 的 de 室友 shìyǒu 很 hěn 喜欢 xǐhuan 读书 dúshū

    - Bạn cùng phòng của tôi rất thích đọc sách.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 书›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Cổn 丨 (+3 nét), ất 乙 (+3 nét)
    • Pinyin: Shū
    • Âm hán việt: Thư
    • Nét bút:フフ丨丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:IDS (戈木尸)
    • Bảng mã:U+4E66
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 室›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+6 nét)
    • Pinyin: Shì
    • Âm hán việt: Thất
    • Nét bút:丶丶フ一フ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:JMIG (十一戈土)
    • Bảng mã:U+5BA4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 藏›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:17 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+14 nét)
    • Pinyin: Cáng , Zāng , Zàng
    • Âm hán việt: Tàng , Tạng
    • Nét bút:一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TIMS (廿戈一尸)
    • Bảng mã:U+85CF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao