翡冷翠 fěi lěng cuì
volume volume

Từ hán việt: 【phí lãnh thuý】

Đọc nhanh: 翡冷翠 (phí lãnh thuý). Ý nghĩa là: Florence, thành phố ở Ý (Tw).

Ý Nghĩa của "翡冷翠" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Florence, thành phố ở Ý (Tw)

Florence, city in Italy (Tw)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 翡冷翠

  • volume volume

    - 翡翠 fěicuì 的 de 羽毛 yǔmáo 色彩鲜艳 sècǎixiānyàn

    - Lông của chim trả rất rực rỡ.

  • volume volume

    - 这 zhè 是 shì 用 yòng 翡翠 fěicuì 雕琢 diāozhuó 成 chéng 的 de 西瓜 xīguā

    - trái dưa này chạm trổ bằng phỉ thuý.

  • volume volume

    - 翡翠 fěicuì 的 de 叫声 jiàoshēng 很 hěn 特别 tèbié

    - Tiếng kêu của chim trả rất đặc biệt.

  • volume volume

    - 他 tā 买 mǎi 了 le 一块 yīkuài 翡翠 fěicuì

    - Anh ấy đã mua một miếng ngọc bích.

  • volume volume

    - 点翠 diǎncuì ( 用 yòng 翡翠 fěicuì 鸟 niǎo 的 de 羽毛 yǔmáo 来 lái 做 zuò 装饰 zhuāngshì 的 de 手工 shǒugōng 工艺 gōngyì )

    - điểm thuý (dùng lông của chim phỉ thuý để trang sức).

  • volume volume

    - 翡翠 fěicuì 喜欢 xǐhuan 住 zhù 在 zài 水边 shuǐbiān

    - Chim trả thích sống gần mặt nước.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 盒子 hézi 里 lǐ 装满 zhuāngmǎn 了 le 翡翠 fěicuì

    - Chiếc hộp này chứa đầy ngọc bích.

  • volume volume

    - 这块 zhèkuài 翡翠 fěicuì 的 de 颜色 yánsè 非常 fēicháng 鲜艳 xiānyàn

    - Màu sắc của viên ngọc bích này vô cùng tươi sáng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 冷›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Băng 冫 (+5 nét)
    • Pinyin: Lěng
    • Âm hán việt: Lãnh
    • Nét bút:丶一ノ丶丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IMOII (戈一人戈戈)
    • Bảng mã:U+51B7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 翠›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Vũ 羽 (+8 nét)
    • Pinyin: Cuì
    • Âm hán việt: Thuý
    • Nét bút:フ丶一フ丶一丶一ノ丶ノ丶一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SMYOJ (尸一卜人十)
    • Bảng mã:U+7FE0
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 翡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Vũ 羽 (+8 nét)
    • Pinyin: Fěi
    • Âm hán việt: Phí , Phỉ
    • Nét bút:丨一一一丨一一一フ丶一フ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LYSMM (中卜尸一一)
    • Bảng mã:U+7FE1
    • Tần suất sử dụng:Trung bình