索绪尔 suǒ xù ěr
volume volume

Từ hán việt: 【tác tự nhĩ】

Đọc nhanh: 索绪尔 (tác tự nhĩ). Ý nghĩa là: Saussure (tên).

Ý Nghĩa của "索绪尔" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

索绪尔 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Saussure (tên)

Saussure (name)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 索绪尔

  • volume volume

    - 我 wǒ 现在 xiànzài 在读 zàidú 巴巴拉 bābālā 金 jīn 索尔 suǒěr 瓦 wǎ

    - Tôi đang đọc Barbara Kingsolver.

  • volume volume

    - 不觉 bùjué 莞尔 wǎněr

    - bất giác mỉm cười; mỉm cười không hay biết.

  • volume volume

    - 思绪 sīxù 偶尔 ǒuěr 也 yě 浊 zhuó 乱 luàn

    - Tư tưởng thỉnh thoảng cũng loạn.

  • volume volume

    - 我 wǒ 赌 dǔ 他 tā 是 shì 埃尔帕索 āiěrpàsuǒ 人 rén

    - Tôi đã đặt tiền của mình vào el paso.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 埃尔帕索 āiěrpàsuǒ 的 de 一个 yígè 贩毒 fàndú 惯犯 guànfàn

    - Anh ta là một kẻ tái phạm ma túy ở El Paso.

  • volume volume

    - 不假思索 bùjiǎsīsuǒ , 触机 chùjī 即发 jífā

    - không cần phải suy nghĩ, động đến là sẽ nảy ngay sáng kiến.

  • volume volume

    - 不满情绪 bùmǎnqíngxù

    - lòng bất mãn

  • volume

    - 不过 bùguò 你 nǐ 得 dé 诺贝尔奖 nuòbèiěrjiǎng 的 de 那天 nàtiān

    - Nhưng ngày bạn giành được giải thưởng nobel

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 尔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+2 nét)
    • Pinyin: ěr , Nǐ
    • Âm hán việt: Nhĩ
    • Nét bút:ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NF (弓火)
    • Bảng mã:U+5C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 索›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Suǒ
    • Âm hán việt: Sách , Tác
    • Nét bút:一丨丶フフフ丶丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:JBVIF (十月女戈火)
    • Bảng mã:U+7D22
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 绪›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+8 nét)
    • Pinyin: Xù
    • Âm hán việt: Tự
    • Nét bút:フフ一一丨一ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMJKA (女一十大日)
    • Bảng mã:U+7EEA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao