桐柏 tóng bǎi
volume volume

Từ hán việt: 【đồng bá】

Đọc nhanh: 桐柏 (đồng bá). Ý nghĩa là: Quận Tongbai ở Nanyang 南陽 | 南阳 , Hà Nam.

Ý Nghĩa của "桐柏" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Quận Tongbai ở Nanyang 南陽 | 南阳 , Hà Nam

Tongbai county in Nanyang 南陽|南阳 [Nán yáng], Henan

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 桐柏

  • volume volume

    - 松 sōng 柏森森 bǎisēnsēn

    - tùng bách um tùm.

  • volume volume

    - 松柏 sōngbǎi 苍苍 cāngcāng

    - tùng bách xanh ngắt

  • volume volume

    - 松柏 sōngbǎi 夹道 jiādào

    - tùng bách trồng thành hàng ở hai bên đường.

  • volume volume

    - 松柏 sōngbǎi 后 hòu 凋 diāo

    - tùng bách tàn héo sau hết

  • volume volume

    - 我 wǒ 好 hǎo 想 xiǎng 去 qù 柏克莱 bǎikèlái

    - Tôi muốn đến Berkeley quá tệ.

  • volume volume

    - 淮河 huáihé 发源 fāyuán 于 yú 桐柏山 tóngbǎishān

    - Sông Hoài bắt nguồn từ núi Đồng Bá.

  • volume volume

    - 柏国 bǎiguó 在 zài 今 jīn 河南省 hénánshěng 西平县 xīpíngxiàn

    - Nước Bách nằm ở huyện Tây Bình, tỉnh Hà Nam hiện nay.

  • volume volume

    - 黄柏 huángbǎi 的 de 树皮 shùpí 可以 kěyǐ 用来 yònglái 入药 rùyào

    - Vỏ cây hoàng bá có thể dùng làm thuốc.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 柏›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+5 nét)
    • Pinyin: Bǎi , Bó , Bò
    • Âm hán việt: Bá , Bách
    • Nét bút:一丨ノ丶ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DHA (木竹日)
    • Bảng mã:U+67CF
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 桐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+6 nét)
    • Pinyin: Tóng
    • Âm hán việt: Thông , Đồng
    • Nét bút:一丨ノ丶丨フ一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DBMR (木月一口)
    • Bảng mã:U+6850
    • Tần suất sử dụng:Cao