杏鲍菇 xìng bào gū
volume volume

Từ hán việt: 【hạnh bảo cô】

Đọc nhanh: 杏鲍菇 (hạnh bảo cô). Ý nghĩa là: Nấm đùi gà.

Ý Nghĩa của "杏鲍菇" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

Từ vựng: Tên Các Loại Nấm

杏鲍菇 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Nấm đùi gà

栽培配方

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 杏鲍菇

  • volume volume

    - 杏仁 xìngrén 酪 lào 很 hěn 好吃 hǎochī

    - Mứt hạnh nhân rất ngon.

  • volume volume

    - 杏仁油 xìngrényóu 对 duì 皮肤 pífū 有 yǒu 好处 hǎochù

    - Dầu hạnh nhân tốt cho da.

  • volume volume

    - 我 wǒ 每天 měitiān 都 dōu 吃 chī 几颗 jǐkē 杏仁 xìngrén

    - Tớ ngày nào cũng ăn vài hạt hạnh nhân.

  • volume volume

    - 我 wǒ 肯定 kěndìng 嫁给 jiàgěi 鲍比 bàobǐ · 纳什 nàshí 了 le

    - Tôi đã kết hôn với Bobby Nash!

  • volume volume

    - 鲍威尔 bàowēiěr 的 de 数据 shùjù 结果 jiéguǒ 是 shì 伪造 wěizào 的 de

    - Powell đã làm sai lệch kết quả của mình.

  • volume volume

    - 如果 rúguǒ 他 tā 跟 gēn 鲍威尔 bàowēiěr 有 yǒu 直接 zhíjiē 联系 liánxì

    - Nếu anh ta được kết nối trực tiếp với Powell

  • volume volume

    - 我 wǒ 很 hěn 喜欢 xǐhuan 吃 chī 杏子 xìngzi

    - Tôi rất thích ăn quả mơ.

  • volume volume

    - 我 wǒ 爱 ài 吃 chī 香菇 xiānggū 炒 chǎo 肉片 ròupiàn

    - Tôi thích ăn thịt xào nấm hương.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 杏›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+3 nét)
    • Pinyin: Xìng
    • Âm hán việt: Hạnh
    • Nét bút:一丨ノ丶丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:DR (木口)
    • Bảng mã:U+674F
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 菇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+8 nét)
    • Pinyin: Gū
    • Âm hán việt: Cô
    • Nét bút:一丨丨フノ一一丨丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TVJR (廿女十口)
    • Bảng mã:U+83C7
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 鲍›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Ngư 魚 (+5 nét)
    • Pinyin: Bào
    • Âm hán việt: Bào , Bão , Bảo
    • Nét bút:ノフ丨フ一丨一一ノフフ一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NMPRU (弓一心口山)
    • Bảng mã:U+9C8D
    • Tần suất sử dụng:Cao