拉文纳 lā wén nà
volume volume

Từ hán việt: 【lạp văn nạp】

Đọc nhanh: 拉文纳 (lạp văn nạp). Ý nghĩa là: Ravenna trên bờ biển Adriatic của Ý.

Ý Nghĩa của "拉文纳" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

拉文纳 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Ravenna trên bờ biển Adriatic của Ý

Ravenna on the Adriatic coast of Italy

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 拉文纳

  • volume volume

    - 我 wǒ 看见 kànjiàn 克拉克 kèlākè 和 hé 欧文斯 ōuwénsī 和 hé 我们 wǒmen 的 de 合伙人 héhuǒrén 见面 jiànmiàn

    - Tôi thấy Clark và Owens đang họp với các đối tác của chúng tôi.

  • volume volume

    - 你 nǐ 拉丁文 lādīngwén 功底 gōngdǐ 不错 bùcuò 啊 a

    - Một người phụ nữ biết tiếng Latinh của mình.

  • volume volume

    - 开始 kāishǐ 炫耀 xuànyào 拉丁文 lādīngwén 了 le

    - Vì vậy, bây giờ chúng tôi kéo ra tiếng Latinh.

  • volume volume

    - 要 yào 解百 jiěbǎi 纳 nà 还是 háishì 西拉 xīlā

    - Vậy bạn muốn cabernet hay shiraz?

  • volume volume

    - 許多 xǔduō 英文 yīngwén 單字 dānzì 源自 yuánzì 於 yú 拉丁文 lādīngwén

    - Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh.

  • volume volume

    - 这 zhè 篇文章 piānwénzhāng 写 xiě 得 dé 太 tài 拉杂 lāzá , 使人 shǐrén 不得要领 bùděiyàolǐng

    - bài văn này viết lộn xộn quá, làm cho mọi người không nắm được nội dung chính.

  • volume volume

    - 盖文葛 gàiwéngé 拉车 lāchē 《 年少 niánshào 轻狂 qīngkuáng 》

    - Gavin Graham trong The Young and the Restless.

  • volume volume

    - 亚非拉 yàfēilā 地区 dìqū 有着 yǒuzhe 独特 dútè 文化 wénhuà

    - Khu vực châu Á, châu Phi, châu Mỹ Latinh có văn hóa độc đáo.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 文›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Văn 文 (+0 nét)
    • Pinyin: Wén , Wèn
    • Âm hán việt: Văn , Vấn
    • Nét bút:丶一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YK (卜大)
    • Bảng mã:U+6587
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 纳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Nà
    • Âm hán việt: Nạp
    • Nét bút:フフ一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMOB (女一人月)
    • Bảng mã:U+7EB3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao