抛物线 pāowùxiàn
volume volume

Từ hán việt: 【phao vật tuyến】

Đọc nhanh: 抛物线 (phao vật tuyến). Ý nghĩa là: đường pa-ra-bôn.

Ý Nghĩa của "抛物线" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

抛物线 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đường pa-ra-bôn

平面上一个动点P与定点O和固定直线AB保持相等的距离 (即PQ=PO) 移动时所成的轨迹其中固定点O叫做抛物线的焦点将一物体向上斜抛出去所经的路线就是抛物线

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 抛物线

  • volume volume

    - 一线 yīxiàn 阳光 yángguāng

    - một tia nắng mặt trời

  • volume volume

    - 一定 yídìng 要 yào 把 bǎ 物品 wùpǐn 包装 bāozhuāng 好 hǎo

    - Hãy đóng gói các đồ đạc cho tốt.

  • volume volume

    - 抛弃 pāoqì 不 bù 需要 xūyào 的 de 物品 wùpǐn

    - Bỏ những đồ vật không cần thiết.

  • volume volume

    - 她 tā 抛弃 pāoqì 了 le 不必要 bùbìyào 的 de 物品 wùpǐn

    - Cô ấy đã bỏ đi những đồ vật không cần thiết.

  • volume volume

    - 金银线 jīnyínxiàn 镶边 xiāngbiān 衣物 yīwù 的 de 装饰 zhuāngshì 必 bì 镶边 xiāngbiān , 如 rú 流通 liútōng 带 dài 、 饰带 shìdài 或 huò 金属 jīnshǔ 珠子 zhūzi

    - Trang trí trên quần áo dùng dây vàng bạc phải được trang trí bằng viền, như dải trang trí, dải trang trí hoặc hạt kim loại.

  • volume volume

    - 用细 yòngxì 线条 xiàntiáo 把 bǎ 景物 jǐngwù 的 de 轮 lún 廊 láng 勾描 gōumiáo 出来 chūlái

    - dùng vài nét phác hoạ phong cảnh.

  • volume volume

    - 他 tā 在线 zàixiàn 上 shàng 购物 gòuwù

    - Anh ấy mua sắm trực tuyến.

  • volume volume

    - 前线 qiánxiàn 急需 jíxū 医疗 yīliáo 物资 wùzī

    - Tiền tuyến đang rất cần vật tư y tế.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 抛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+4 nét)
    • Pinyin: Pāo
    • Âm hán việt: Phao
    • Nét bút:一丨一ノフフノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QKNS (手大弓尸)
    • Bảng mã:U+629B
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 物›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngưu 牛 (+4 nét)
    • Pinyin: Wù
    • Âm hán việt: Vật
    • Nét bút:ノ一丨一ノフノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HQPHH (竹手心竹竹)
    • Bảng mã:U+7269
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 线›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+5 nét)
    • Pinyin: Xiàn
    • Âm hán việt: Tuyến
    • Nét bút:フフ一一一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMIJ (女一戈十)
    • Bảng mã:U+7EBF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao