尼苏 ní sū
volume volume

Từ hán việt: 【ni tô】

Đọc nhanh: 尼苏 (ni tô). Ý nghĩa là: Nisu (ngôn ngữ).

Ý Nghĩa của "尼苏" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

尼苏 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Nisu (ngôn ngữ)

Nisu (language)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 尼苏

  • volume volume

    - 亚美尼亚语 yàměiníyàyǔ 是 shì 一门 yīmén 印欧语 yìnōuyǔ 言 yán

    - Tiếng Armenia là một ngôn ngữ Ấn-Âu.

  • volume volume

    - 他 tā 不 bù 在 zài 宾夕法尼亚州 bīnxīfǎníyàzhōu 了 le

    - Anh ấy không ở Pennsylvania nữa.

  • volume volume

    - 丹尼 dānní 放下 fàngxià 他 tā 的 de 玻璃杯 bōlíbēi

    - Danny đặt ly thủy tinh xuống.

  • volume volume

    - 这 zhè 三个 sāngè 空壳 kōngké 公司 gōngsī 都 dōu 依据 yījù 明尼苏达州 míngnísūdázhōu 的 de 湖泊 húpō 命名 mìngmíng

    - Cả ba khu vực thềm này đều được đặt tên theo các hồ ở Minnesota.

  • volume volume

    - 她 tā 在 zài 明尼苏达州 míngnísūdázhōu 还好 háihǎo 么 me

    - Cô ấy có thích Minnesota không?

  • volume volume

    - 有个 yǒugè 来自 láizì 明尼苏达州 míngnísūdázhōu 的 de 孩子 háizi

    - Có một đứa trẻ đến từ Minnesota.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 联系人 liánxìrén 都 dōu 来自 láizì 明尼苏达州 míngnísūdázhōu

    - Tất cả các liên lạc của cô ấy là đến số Minnesota.

  • volume volume

    - 他 tā 一 yī 整周 zhěngzhōu 都 dōu 在 zài 苏豪 sūháo 健身 jiànshēn 俱乐部 jùlèbù 打 dǎ 壁球 bìqiú

    - Anh ấy có một trận đấu bóng quần hàng tuần tại Soho Health Club.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 尼›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+2 nét)
    • Pinyin: Ní , Nì
    • Âm hán việt: Ni , Nê , Nật , Nặc , Nệ
    • Nét bút:フ一ノノフ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SP (尸心)
    • Bảng mã:U+5C3C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 苏›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+4 nét)
    • Pinyin: Sū
    • Âm hán việt: Tô
    • Nét bút:一丨丨フノ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TKSC (廿大尸金)
    • Bảng mã:U+82CF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao