夹矸 jiā gān
volume volume

Từ hán việt: 【giáp can】

Đọc nhanh: 夹矸 (giáp can). Ý nghĩa là: vỉa kẹp.

Ý Nghĩa của "夹矸" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

夹矸 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. vỉa kẹp

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 夹矸

  • volume volume

    - 夹克 jiákè 不错 bùcuò

    - Có một chiếc áo khoác đẹp.

  • volume volume

    - 风声 fēngshēng 夹 jiā 着 zhe 雨声 yǔshēng

    - Tiếng gió xen lẫn tiếng mưa rơi.

  • volume volume

    - 夹层玻璃 jiācéngbōlí

    - kính kép (kính an toàn).

  • volume volume

    - 夹层墙 jiācéngqiáng

    - tường kép.

  • volume volume

    - 你 nǐ 可以 kěyǐ 用 yòng 自己 zìjǐ 的 de 笔记本 bǐjìběn 或 huò 活页夹 huóyèjiā 来 lái 做 zuò 价格表 jiàgébiǎo

    - Bạn có thể sử dụng sổ tay hoặc sổ còng của riêng mình để tạo bảng giá.

  • volume volume

    - 内外夹攻 nèiwàijiāgōng

    - giáp công trong ngoài.

  • volume volume

    - 光盘 guāngpán 有 yǒu 一个 yígè 活页夹 huóyèjiā 和 hé 许多 xǔduō 文件 wénjiàn

    - Đĩa CD có một cái kẹp tài liệu và rất nhiều tài liệu.

  • volume volume

    - 多 duō 穿件 chuānjiàn 夹衣 jiáyī 也 yě 还 hái 顶事 dǐngshì

    - mặc nhiều áo kép cũng có ích.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 夹›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+5 nét), đại 大 (+3 nét)
    • Pinyin: Jiā , Jiá , Jià , Jié
    • Âm hán việt: Giáp , Kiếp
    • Nét bút:一丶ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KT (大廿)
    • Bảng mã:U+5939
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 矸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+3 nét)
    • Pinyin: Gān
    • Âm hán việt: Can , Ngạn
    • Nét bút:一ノ丨フ一一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRMJ (一口一十)
    • Bảng mã:U+77F8
    • Tần suất sử dụng:Thấp