天炉座 tiān lú zuò
volume volume

Từ hán việt: 【thiên lô tọa】

Đọc nhanh: 天炉座 (thiên lô tọa). Ý nghĩa là: Fornax (chòm sao).

Ý Nghĩa của "天炉座" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

天炉座 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Fornax (chòm sao)

Fornax (constellation)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 天炉座

  • volume volume

    - 这座 zhèzuò 剧场 jùchǎng 一天 yìtiān 演出 yǎnchū 两场 liǎngchǎng

    - Nhà hát này diễn hai buổi mỗi ngày.

  • volume volume

    - 铁 tiě 炉火 lúhuǒ 映红 yìnghóng 了 le 半边天 bànbiāntiān

    - lửa lò luyện thép ánh đỏ cả một góc trời

  • volume volume

    - 天蝎座 tiānxiēzuò 是 shì 个 gè 有仇必报 yǒuchóubìbào 的 de 真 zhēn 小人 xiǎorén

    - Thiên Yết là kiểu có thù ắt báo

  • volume volume

    - 那座 nàzuò 山 shān 的 de 形状 xíngzhuàng 浑然天成 húnrántiānchéng

    - Hình dạng của ngọn núi đó là tự nhiên hình thành.

  • volume volume

    - 天津 tiānjīn 是 shì 座 zuò 大城市 dàichéngshì

    - Thiên Tân là một thành phố lớn.

  • volume volume

    - 今天上午 jīntiānshàngwǔ 她 tā 买 mǎi 了 le 一个 yígè 烤面包片 kǎomiànbāopiàn 的 de 电炉 diànlú

    - Sáng nay, cô ấy đã mua một cái lò nướng bánh mì.

  • volume volume

    - 天空 tiānkōng 中有 zhōngyǒu 许多 xǔduō 美丽 měilì 的 de 星座 xīngzuò

    - Trên bầu trời có nhiều chòm sao đẹp.

  • volume volume

    - 一天 yìtiān 我会 wǒhuì 去 qù 那座 nàzuò 山 shān

    - Một ngày nào đó tôi sẽ đến ngọn núi đó.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 天›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:đại 大 (+1 nét)
    • Pinyin: Tiān
    • Âm hán việt: Thiên
    • Nét bút:一一ノ丶
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:MK (一大)
    • Bảng mã:U+5929
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 座›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nghiễm 广 (+7 nét)
    • Pinyin: Zuò
    • Âm hán việt: Toà , Toạ
    • Nét bút:丶一ノノ丶ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IOOG (戈人人土)
    • Bảng mã:U+5EA7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 炉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+4 nét)
    • Pinyin: Lú
    • Âm hán việt: Lô , Lư
    • Nét bút:丶ノノ丶丶フ一ノ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:FIS (火戈尸)
    • Bảng mã:U+7089
    • Tần suất sử dụng:Cao