圣诞花 shèngdàn huā
volume volume

Từ hán việt: 【thánh đản hoa】

Đọc nhanh: 圣诞花 (thánh đản hoa). Ý nghĩa là: trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima).

Ý Nghĩa của "圣诞花" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

圣诞花 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)

poinsettia (Euphorbia pulcherrima)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 圣诞花

  • volume volume

    - 你 nǐ 可以 kěyǐ 骑着 qízhe 滑板车 huábǎnchē 在 zài 空空 kōngkōng 的 de 圣诞树 shèngdànshù 下 xià

    - Bạn có thể đi quanh cây thông Noel trống rỗng đó

  • volume volume

    - 圣诞老人 shèngdànlǎorén 的 de 小 xiǎo 帮手 bāngshǒu 和 hé 雪球 xuěqiú 二号 èrhào 吗 ma

    - Bạn của Santa's Little Helper với Snowball Two?

  • volume volume

    - 嗨 hāi ( 法文 fǎwén ), 圣诞快乐 shèngdànkuàilè

    - Allo và Giáng sinh vui vẻ!

  • volume volume

    - 我 wǒ 最 zuì 爱 ài 圣诞红 shèngdànhóng 的 de 红花 hónghuā 了 le

    - Tôi yêu những bông hoa trạng nguyên màu đỏ nhất

  • volume volume

    - 他们 tāmen 不会 búhuì 在 zài 圣诞 shèngdàn 前夕 qiánxī 开除 kāichú 精灵 jīnglíng 的 de

    - Họ sẽ không bắn một con yêu tinh vào đêm Giáng sinh.

  • volume volume

    - 你 nǐ 想要 xiǎngyào 什么 shénme 圣诞节 shèngdànjié 礼物 lǐwù ?

    - Bạn muốn được tặng quà Giáng sinh gì?

  • volume volume

    - 圣诞树 shèngdànshù 下堆 xiàduī 着 zhe 很多 hěnduō 礼物 lǐwù

    - Bên dưới cây thông noel chất rất nhiều quà.

  • - 她 tā 给 gěi 我 wǒ 写 xiě 了 le 一张 yīzhāng 圣诞卡 shèngdànkǎ , 祝 zhù 我 wǒ 节日快乐 jiérìkuàilè

    - Cô ấy viết cho tôi một tấm thiệp Giáng Sinh, chúc tôi vui vẻ trong dịp lễ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 圣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+2 nét)
    • Pinyin: Kū , Shèng
    • Âm hán việt: Khốt , Thánh
    • Nét bút:フ丶一丨一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:EG (水土)
    • Bảng mã:U+5723
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 花›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+4 nét)
    • Pinyin: Huā
    • Âm hán việt: Hoa
    • Nét bút:一丨丨ノ丨ノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:TOP (廿人心)
    • Bảng mã:U+82B1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 诞›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+6 nét)
    • Pinyin: Dàn
    • Âm hán việt: Đản
    • Nét bút:丶フノ丨一フフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IVNKV (戈女弓大女)
    • Bảng mã:U+8BDE
    • Tần suất sử dụng:Cao