同声翻译 tóng shēng fānyì
volume volume

Từ hán việt: 【đồng thanh phiên dịch】

Đọc nhanh: 同声翻译 (đồng thanh phiên dịch). Ý nghĩa là: phiên dịch.

Ý Nghĩa của "同声翻译" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

同声翻译 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. phiên dịch

simultaneous translation

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 同声翻译

  • volume volume

    - 她 tā 把 bǎ 那本书 nàběnshū 翻译成 fānyìchéng 了 le 中文 zhōngwén

    - Cô đã dịch cuốn sách sang tiếng Trung Quốc.

  • volume volume

    - 他 tā 充当 chōngdāng 了 le 翻译 fānyì

    - Anh ấy đóng vai trò là người phiên dịch.

  • volume volume

    - 他 tā 擅长 shàncháng 外文 wàiwén 翻译 fānyì

    - Anh ấy rất giỏi phiên dịch tiếng nước ngoài.

  • volume volume

    - 他 tā 给 gěi 我们 wǒmen 当 dāng 翻译 fānyì

    - Anh ấy làm phiên dịch cho chúng tôi.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 会议 huìyì 上 shàng 充当 chōngdāng 翻译 fānyì

    - Anh ấy làm phiên dịch trong cuộc họp.

  • volume volume

    - 他 tā 英语 yīngyǔ 好 hǎo , 甚至 shènzhì 会 huì 翻译 fānyì

    - Anh ấy nói tiếng Anh tốt và thậm chí có thể dịch.

  • volume volume

    - 他 tā 能 néng 识别 shíbié 出 chū 不同 bùtóng 的 de 声音 shēngyīn

    - Anh ấy có thể phân biệt các âm thanh khác nhau.

  • volume volume

    - 他 tā 做 zuò 翻译 fānyì , 一字一句 yīzìyījù 都 dōu 不敢 bùgǎn 苟且 gǒuqiě

    - anh ấy làm phiên dịch, một chữ một câu cũng không dám cẩu thả.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 同›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+3 nét)
    • Pinyin: Tóng , Tòng
    • Âm hán việt: Đồng
    • Nét bút:丨フ一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BMR (月一口)
    • Bảng mã:U+540C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 声›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Sĩ 士 (+4 nét)
    • Pinyin: Shēng
    • Âm hán việt: Thanh
    • Nét bút:一丨一フ丨一ノ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GAH (土日竹)
    • Bảng mã:U+58F0
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 翻›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:18 nét
    • Bộ:Vũ 羽 (+12 nét)
    • Pinyin: Fān , Piān
    • Âm hán việt: Phiên
    • Nét bút:ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HWSMM (竹田尸一一)
    • Bảng mã:U+7FFB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 译›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+5 nét)
    • Pinyin: Yì
    • Âm hán việt: Dịch
    • Nét bút:丶フフ丶一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IVEQ (戈女水手)
    • Bảng mã:U+8BD1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao