吃螺丝 chī luósī
volume volume

Từ hán việt: 【cật loa ty】

Đọc nhanh: 吃螺丝 (cật loa ty). Ý nghĩa là: (của một diễn viên, phát thanh viên, v.v.) vấp phải từ ngữ (Tw).

Ý Nghĩa của "吃螺丝" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

吃螺丝 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. (của một diễn viên, phát thanh viên, v.v.) vấp phải từ ngữ (Tw)

(of an actor, announcer etc) to stumble over words (Tw)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 吃螺丝

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 安装 ānzhuāng 螺丝 luósī

    - Anh ấy đang lắp ốc vít.

  • volume volume

    - 我刚 wǒgāng 买 mǎi 一个 yígè 一字 yīzì 螺丝刀 luósīdāo

    - Lỗ ốc này trờn rồi.

  • volume volume

    - 把 bǎ 螺丝钉 luósīdīng 往 wǎng 紧里 jǐnlǐ 拧 níng 一 yī 拧 níng

    - Vặn chặt đinh ốc lại.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 用 yòng 螺丝 luósī 固定 gùdìng 了 le 这个 zhègè 架子 jiàzi

    - Họ dùng ốc vít để cố định giá đỡ này.

  • volume volume

    - 人人 rénrén 都 dōu 知道 zhīdào 螺蛳 luósī 很 hěn 好吃 hǎochī !

    - Mọi người đều biết ốc rất ngon!

  • volume volume

    - 我 wǒ 吃 chī 过 guò 鱼 yú 、 另外 lìngwài 还 hái 吃 chī 过 guò 螺丝 luósī

    - Tôi ăn qua cá, ngoài ra còn có ốc.

  • volume volume

    - 工人 gōngrén 用 yòng 螺丝 luósī 将 jiāng 木板 mùbǎn 固定 gùdìng 好 hǎo

    - Công nhân dùng ốc vít cố định tấm gỗ.

  • volume volume

    - 我 wǒ 喜欢 xǐhuan 吃 chī 土豆丝 tǔdòusī 儿 ér

    - Tôi thích ăn khoai tây sợi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 丝›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+4 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Ty
    • Nét bút:フフフフ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:VVM (女女一)
    • Bảng mã:U+4E1D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 吃›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+3 nét)
    • Pinyin: Chī , Jī
    • Âm hán việt: Cật , Ngật
    • Nét bút:丨フ一ノ一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RON (口人弓)
    • Bảng mã:U+5403
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 螺›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:17 nét
    • Bộ:Trùng 虫 (+11 nét)
    • Pinyin: Luó
    • Âm hán việt: Loa
    • Nét bút:丨フ一丨一丶丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIWVF (中戈田女火)
    • Bảng mã:U+87BA
    • Tần suất sử dụng:Cao