前儿 qián ér
volume volume

Từ hán việt: 【tiền nhi】

Đọc nhanh: 前儿 (tiền nhi). Ý nghĩa là: hôm kia; hôm trước, bữa trước; bữa nọ.

Ý Nghĩa của "前儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

前儿 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. hôm kia; hôm trước

前天也说前儿个

✪ 2. bữa trước; bữa nọ

昨天的前一天

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 前儿

  • volume volume

    - 前 qián 掌儿 zhǎngér

    - khâu mũi giầy

  • volume volume

    - 书 shū 摊儿 tāner 前 qián 挤满 jǐmǎn 了 le 人 rén

    - Trước quầy sách đầy người.

  • volume volume

    - 一 yī 猛劲儿 měngjìner 就 jiù 超过 chāoguò 了 le 前边 qiánbian 的 de 人 rén

    - Dồn sức một cái là vượt qua người phía trước.

  • volume volume

    - 几年 jǐnián 不到 búdào 这儿 zhèér 来 lái , 连 lián 从前 cóngqián 最熟 zuìshú 的 de 路 lù 也 yě 眼生 yǎnshēng 了 le

    - mấy năm không đến đây, ngay cả những con đường quen thuộc nhất trước đây cũng cảm thấy lạ.

  • volume volume

    - 冲 chōng 他们 tāmen 这 zhè 股子 gǔzǐ 干劲儿 gànjìner , 一定 yídìng 可以 kěyǐ 提前完成 tíqiánwánchéng 任务 rènwù

    - dựa vào khí thế làm việc của họ như vậy, nhất định có thể hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.

  • volume volume

    - 他 tā 一个劲儿 yīgèjìner 地直 dìzhí 往前 wǎngqián 跑 pǎo

    - anh ấy chạy thẳng một mạch về phía trước.

  • volume volume

    - 以前 yǐqián 你 nǐ 住 zhù 在 zài 哪儿 nǎér ?

    - Trước kia bạn sống ở đâu?

  • volume volume

    - 其中 qízhōng 有 yǒu 一张 yīzhāng 他 tā 女儿 nǚér 生前 shēngqián 的 de 证件照 zhèngjiànzhào , 剪 jiǎn 着 zhe 短发 duǎnfā , 表情 biǎoqíng 严肃 yánsù

    - Trong số đó có bức ảnh thẻ của con gái ông trước khi cô qua đời, với mái tóc cắt ngắn và biểu cảm nghiêm túc

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 前›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:đao 刀 (+7 nét)
    • Pinyin: Qián
    • Âm hán việt: Tiền , Tiễn
    • Nét bút:丶ノ一丨フ一一丨丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TBLN (廿月中弓)
    • Bảng mã:U+524D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao