冒纳罗亚 mào nà luō yà
volume volume

Từ hán việt: 【mạo nạp la á】

Đọc nhanh: 冒纳罗亚 (mạo nạp la á). Ý nghĩa là: Moanalua, núi lửa Hawaii.

Ý Nghĩa của "冒纳罗亚" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Moanalua, núi lửa Hawaii

Moanalua, Hawaiian volcano

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 冒纳罗亚

  • volume volume

    - 北卡罗来纳州 běikǎluóláinàzhōu 的 de 警察局 jǐngchájú

    - Sở cảnh sát bắc carolina

  • volume volume

    - 希尔顿 xīěrdùn 黑德 hēidé 岛 dǎo 不是 búshì 在 zài 南卡罗来纳州 nánkǎluóláinàzhōu 吗 ma

    - Không phải Hilton Head ở Nam Carolina?

  • volume volume

    - 让 ràng 他 tā 带我去 dàiwǒqù 了 le 维罗纳 wéiluónà

    - Bắt anh ấy đưa tôi đến Verona.

  • volume volume

    - 那 nà 对 duì 维罗纳 wéiluónà 的 de 夫妇 fūfù 没有 méiyǒu 再 zài 回来 huílai 看 kàn 房子 fángzi

    - Cặp vợ chồng từ Verona đó đã không bao giờ quay lại để xem xét ngôi nhà lần thứ hai.

  • volume volume

    - 貌似 màosì 她 tā 要 yào 朝 cháo 罗纳尔多 luónàěrduō 开枪 kāiqiāng

    - Giống như cô ấy sẽ bắn Ronaldo.

  • volume volume

    - 我用 wǒyòng 我 wǒ 死去 sǐqù 的 de 罗威 luówēi 纳犬 nàquǎn 做 zuò 的 de

    - Tôi đã tạo ra nó từ con Rottweiler đã chết của tôi.

  • volume volume

    - 罗伯特 luóbótè 背后 bèihòu 的 de 亚麻 yàmá 籽油 zǐyóu 和 hé 蜜蜡 mìlà

    - Dầu hạt lanh và sáp ong trên gáy Robert

  • volume volume

    - 你 nǐ 是不是 shìbúshì 要招 yàozhāo 一个 yígè 叫 jiào 玛丽亚 mǎlìyà · 门罗 ménluó 的 de

    - Bạn có đưa ra lời đề nghị với Maria Monroe không

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 亚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+5 nét), nhị 二 (+4 nét)
    • Pinyin: Yā , Yà
    • Âm hán việt: Á
    • Nét bút:一丨丨丶ノ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MTC (一廿金)
    • Bảng mã:U+4E9A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 冒›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Quynh 冂 (+7 nét)
    • Pinyin: Mào , Mò , Mòu
    • Âm hán việt: Mạo , Mặc
    • Nét bút:丨フ一一丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:ABU (日月山)
    • Bảng mã:U+5192
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 纳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Nà
    • Âm hán việt: Nạp
    • Nét bút:フフ一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMOB (女一人月)
    • Bảng mã:U+7EB3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 罗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Võng 网 (+3 nét)
    • Pinyin: Luō , Luó
    • Âm hán việt: La
    • Nét bút:丨フ丨丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLNI (田中弓戈)
    • Bảng mã:U+7F57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao