克洛耶 kè luò yé
volume volume

Từ hán việt: 【khắc lạc gia】

Đọc nhanh: 克洛耶 (khắc lạc gia). Ý nghĩa là: Chloé (tên riêng).

Ý Nghĩa của "克洛耶" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

克洛耶 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Chloé (tên riêng)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 克洛耶

  • volume volume

    - 夏洛克 xiàluòkè · 福尔摩斯 fúěrmósī 是 shì 个 gè 虚构 xūgòu 的 de 角色 juésè

    - Sherlock Holmes là một nhân vật hư cấu.

  • volume volume

    - 有 yǒu 克劳德 kèláodé · 巴洛 bāluò 在 zài 肯塔基 kěntǎjī 的 de 地址 dìzhǐ 吗 ma

    - Bạn có địa chỉ ở Kentucky cho Claude Barlow không?

  • volume volume

    - 洛克菲勒 luòkèfēilè 中心 zhōngxīn 的 de 圣诞树 shèngdànshù 出来 chūlái 了 le 吗 ma

    - Cây đã lên ở Trung tâm Rockefeller chưa?

  • volume volume

    - 我 wǒ 把 bǎ 我们 wǒmen 到 dào 洛克菲勒 luòkèfēilè 中心 zhōngxīn 的 de 照片 zhàopiān 洗出来 xǐchūlái 了 le

    - Tôi đã phát triển hình ảnh của chúng tôi từ Trung tâm Rockefeller.

  • volume volume

    - 我 wǒ 希望 xīwàng 有人 yǒurén 今晚 jīnwǎn 会带 huìdài 你们 nǐmen 去 qù 吃 chī 洛克菲勒 luòkèfēilè 牡蛎 mǔlì

    - Tôi hy vọng ai đó sẽ đưa bạn đi chơi hàu Rockefeller tối nay.

  • volume volume

    - 克劳德 kèláodé · 巴洛 bāluò 要 yào 去 qù 哪 nǎ

    - Claude Barlow đi đâu?

  • volume volume

    - 另外 lìngwài 一个 yígè 夏洛克 xiàluòkè 的 de 扮演者 bànyǎnzhě

    - Hóa ra là Shylock kia

  • volume volume

    - 大概 dàgài 不会 búhuì 超过 chāoguò 平克 píngkè · 弗洛伊德 fúluòyīdé 乐队 yuèduì

    - Tôi không nghĩ Pink Floyd có gì phải lo lắng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 克›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+5 nét), thập 十 (+5 nét)
    • Pinyin: Kè , Kēi
    • Âm hán việt: Khắc
    • Nét bút:一丨丨フ一ノフ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:JRHU (十口竹山)
    • Bảng mã:U+514B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 洛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+6 nét)
    • Pinyin: Luò
    • Âm hán việt: Lạc
    • Nét bút:丶丶一ノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EHER (水竹水口)
    • Bảng mã:U+6D1B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 耶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhĩ 耳 (+2 nét)
    • Pinyin: Xié , Yē , Yé , Ye
    • Âm hán việt: Da , Gia , Tà
    • Nét bút:一丨丨一一一フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SJNL (尸十弓中)
    • Bảng mã:U+8036
    • Tần suất sử dụng:Rất cao