伯赛大 bó sài dà
volume volume

Từ hán việt: 【bá tái đại】

Đọc nhanh: 伯赛大 (bá tái đại). Ý nghĩa là: Bethsaida, khu định cư trên bờ Biển Galilê được đề cập trong Tân Ước.

Ý Nghĩa của "伯赛大" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Bethsaida, khu định cư trên bờ Biển Galilê được đề cập trong Tân Ước

Bethsaida, settlement on the shore of the Sea of Galilee mentioned in the New Testament

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 伯赛大

  • volume volume

    - 大伯 dàbó 为 wèi 人 rén 和蔼可亲 héǎikěqīn

    - Bác cả tính tình thân thiện.

  • volume volume

    - 大家 dàjiā 一致 yízhì 表示 biǎoshì , 在 zài 竞赛 jìngsài 中 zhōng 决不 juébù 示弱 shìruò

    - mọi người đều đồng lòng, trong cạnh tranh không được tỏ ra yếu thế.

  • volume volume

    - 国家 guójiā 芭蕾舞 bālěiwǔ 大赛 dàsài

    - giải thi đấu ba lê quốc gia.

  • volume volume

    - 大奖赛 dàjiǎngsài

    - thi đấu ở những giải lớn.

  • volume volume

    - 世界杯 shìjièbēi 排球 páiqiú 大赛 dàsài

    - giải thi đấu bóng chuyền cúp thế giới.

  • volume volume

    - 想 xiǎng 让 ràng 我 wǒ 大吵大闹 dàchǎodànào 是不是 shìbúshì 啊 a 罗伯特 luóbótè ?

    - Robert, anh không muốn tôi làm ầm lên, đúng không?

  • volume volume

    - 他 tā 参加 cānjiā 了 le 一个 yígè 大型 dàxíng 比赛 bǐsài

    - Anh ấy tham gia một cuộc thi lớn.

  • - 400 米 mǐ 赛跑 sàipǎo 是 shì 对 duì 耐力 nàilì 的 de 极大 jídà 考验 kǎoyàn

    - Cuộc thi chạy 400 mét là một thử thách lớn đối với sức bền.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 伯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+5 nét)
    • Pinyin: Bà , Bǎi , Bó
    • Âm hán việt: Bá , Bách
    • Nét bút:ノ丨ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OHA (人竹日)
    • Bảng mã:U+4F2F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 大›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:đại 大 (+0 nét)
    • Pinyin: Dà , Dài , Tài
    • Âm hán việt: Thái , Đại
    • Nét bút:一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:K (大)
    • Bảng mã:U+5927
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 赛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+11 nét), bối 貝 (+10 nét)
    • Pinyin: Sài
    • Âm hán việt: Trại , Tái
    • Nét bút:丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:JTCO (十廿金人)
    • Bảng mã:U+8D5B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao