专管 zhuān guǎn
volume volume

Từ hán việt: 【chuyên quản】

Đọc nhanh: 专管 (chuyên quản). Ý nghĩa là: phụ trách một cái gì đó cụ thể.

Ý Nghĩa của "专管" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

专管 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. phụ trách một cái gì đó cụ thể

to be in charge of something specific

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 专管

  • volume volume

    - 不管 bùguǎn 你 nǐ 怎么 zěnme 说 shuō , 反正 fǎnzhèng 他 tā 不 bù 答应 dāyìng

    - Cho dù anh nói gì đi nữa, nó cũng không đồng ý.

  • volume volume

    - 这些 zhèxiē 档案 dàngàn 要 yào 由 yóu 专人 zhuānrén 管理 guǎnlǐ

    - Các tệp hồ sơ này phải do người chuyên ngành quản lí.

  • volume volume

    - 领导 lǐngdǎo 专横 zhuānhèng 霸道 bàdào 地 dì 管理 guǎnlǐ

    - Lãnh đạo quản lý một cách ngang ngược.

  • volume volume

    - 不管 bùguǎn 你 nǐ 认 rèn 不 bù 认识 rènshí 他 tā 都 dōu 无所谓 wúsuǒwèi

    - Cậu quen anh ta hay không không quan trọng.

  • volume volume

    - 不恤人言 bùxùrényán ( 不管 bùguǎn 别人 biérén 的 de 议论 yìlùn )

    - bất chấp dư luận (không thèm quan tâm đến lời người khác)

  • volume volume

    - 京东 jīngdōng 是 shì 国内 guónèi 专业 zhuānyè 的 de 黄蜡 huánglà 管 guǎn 绝缘 juéyuán 套管 tàoguǎn 网上 wǎngshàng 购物 gòuwù 商城 shāngchéng

    - Kinh Đông là trung tâm mua sắm trực tuyến chuyên nghiệp về vỏ bọc cách nhiệt đường ống bằng sáp màu vàng ở Trung Quốc

  • volume volume

    - 各项 gèxiàng 事务 shìwù 都 dōu 有 yǒu 专人 zhuānrén 掌管 zhǎngguǎn

    - mọi công việc đều có người chuyên môn quản lý.

  • - 我们 wǒmen 提供 tígōng 专业 zhuānyè 的 de 财富 cáifù 管理 guǎnlǐ 服务 fúwù

    - Chúng tôi cung cấp dịch vụ quản lý tài sản chuyên nghiệp.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 专›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+3 nét)
    • Pinyin: Zhuān
    • Âm hán việt: Chuyên
    • Nét bút:一一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QNI (手弓戈)
    • Bảng mã:U+4E13
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 管›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Trúc 竹 (+8 nét)
    • Pinyin: Guǎn
    • Âm hán việt: Quản
    • Nét bút:ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HJRR (竹十口口)
    • Bảng mã:U+7BA1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao