HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 溶 róng

    Hoà Tan, Tan

  • 溶化 rónghuà

    Hoà Tan (Vật Rắn)

  • 融合 rónghé

    Hoà Hợp, Dung Hợp, Tan Hoà

  • 融洽 róngqià

    Hòa Hợp, Hòa Thuận

  • 柔软 róuruǎn

    Mềm Mại, Mềm Dẻo, Dẻo Dai (Có Thể Nói Về Chất Liệu Vải)

  • 揉 róu

    Nhào, Nặn

  • 肉麻 ròumá

    Sến Sẩm, Ngứa Ngáy, Khó Chịu

  • 肉体 ròutǐ

    Thể Xác, Xác Thịt

  • 儒家 Rújiā

    Nho Gia

  • 入超 rù chāo

    Nhập Siêu (Nhập Khẩu Nhiều Hơn Xuất Khẩu)

  • 入世 rùshì

    Vào Đời, Nhập Thế

  • 软弱 ruǎnruò

    Mềm Yếu, Yếu Đuối, Yếu Ớt

  • 若 ruò

    Như, Dường Như

  • 若干 ruògān

    Một Vài

  • 撒 sā

    Vung, Tung, Rắc

  • 撒谎 sāhuǎng

    Nói Dối

  • 洒 sǎ

    Vãi, Vung

  • 赛 sài

    Thi Đấu, Đấu

  • 散布 sànbù

    Phát Tán, Lan Truyền (Tin Đồn)

  • 散文 sǎnwén

    Tản Văn

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese