HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 契机 qìjī

    Thời Cơ, Bước Ngoặt Chuyển Tiếp

  • 恰当 qiàdàng

    Phù Hợp, Thoả Đáng

  • 恰好 qiàhǎo

    Vừa Lúc, Đúng Lúc, Vừa Đúng

  • 恰恰 qiàqià

    Vừa Vặn, Vừa Lúc, Vừa May

  • 洽商 qiàshāng

    Bàn Bạc, Thương Lượng

  • 牵连 qiānlián

    Liên Luỵ, Ảnh Hưởng Đến, Dính Dáng

  • 铅 qiān

    Chì

  • 谦逊 qiānxùn

    Khiêm Tốn

  • 签署 qiānshǔ

    Ký Tên

  • 前辈 qiánbèi

    Tiền Bối, Thế Hệ Trước, Lớp Người Đi Trước

  • 前程 qiánchéng

    Tiền Đồ, Tương Lai, Triển Vọng

  • 前后 qiánhòu

    Trước Sau

  • 前景 qiánjǐng

    Tương Lai

  • 前提 qiántí

    Tiền Đề

  • 虔诚 qiánchéng

    Thành Kính, Ngoan Đạo, Kiền Thành

  • 潜藏 qiáncáng

    Tiềm Ẩn, Tiềm Tàng, Ẩn Náu

  • 潜力 qiánlì

    Tiềm Lực

  • 浅薄 qiǎnbó

    Nông Cạn, Thiếu Hiểu Biết, Thiếu Kiến Thức

  • 浅显 qiǎnxiǎn

    Dễ Hiểu, Rõ Ràng (Câu Cú, Nội Dung)

  • 腔调 qiāngdiào

    Làn Điệu, Điệu Hát (Hí Khúc), Xoang Điệu

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese