HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 耐 nài

    Chịu Nổi, Chịu Được, Nén Được

  • 男方 nánfāng

    Nhà Trai, Đàng Trai

  • 南极洲 nánjízhōu

    Châu Nam Cực, Antartica (Viết Tắt Là Ant.)

  • 难度 nándù

    Độ Khó, Mức Độ Khó Khăn, Trình Độ Khó

  • 难关 nánguān

    Cửa Ải Khó Khăn, Chỗ Khó

  • 难免 nánmiǎn

    Khó Tránh

  • 难民 nànmín

    Nạn Dân, Dân Tị Nạn

  • 难题 nántí

    Vấn Đề Khó, Nan Giải

  • 囊括 nángkuò

    Thâu Tóm, Bao Gồm, Gồm Có

  • 脑海 nǎohǎi

    Đầu Óc, Ý Nghĩ, Tâm Trí

  • 脑力 nǎolì

    Trí Nhớ, Trí Tuệ, Khả Năng Ghi Nhớ

  • 能量 néngliàng

    Năng Lượng

  • 拟 nǐ

    Nghĩ Ra, Đặt Ra, Thiết Kế

  • 拟定 nǐdìng

    Vạch Ra

  • 腻 nì

    Ngấy, Ngán, Nhầy

  • 念头 niàntou

    Ý Nghĩ, Ý Tưởng, Dự Định

  • 娘 niáng

    Mẹ, Má, U

  • 娘家 niángjiā

    Nhà Mẹ Đẻ (Của Phụ Nữ Đã Có Chồng)

  • 凝固 nínggù

    Cứng Lại, Đông Đặc

  • 凝结 níngjié

    Ngưng Tụ (Từ Thể Khí Chuyển Sang Thể Lỏng), Đông Lại, Đông Lại (Từ Thể Lỏng Chuyển Thành Thể Rắn)

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese