HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 5-6

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 应酬 yìngchou

    Tiệc Xã Giao

  • 应急 yìngjí

    Ứng Phó (Với Nhu Cầu Cấp Thiết)

  • 应验 yìngyàn

    Ứng Nghiệm, Linh Nghiệm, Nghiệm

  • 应征 yìngzhēng

    Hưởng Ứng Lệnh Triệu Tập, Đáp Ứng Lệnh Triệu Tập

  • 英勇 yīngyǒng

    Anh Dũng

  • 樱桃 yīngtáo

    Cây Anh Đào, Quả Anh Đào, Anh Đào

  • 鹰 yīng

    Chim Ưng

  • 迎 yíng

    Nghênh, Nghênh Tiếp, Nghênh Đón

  • 迎合 yínghé

    Hùa Theo, Nói Hùa Theo, Đón Ý Nói Hùa

  • 营地 yíngdì

    Nơi Đóng Quân, Nơi Trú Quân

  • 营造 yíngzào

    Xây Dựng

  • 影射 yǐngshè

    Ánh Xạ, Ám Chỉ, Nói Bóng Gió Nói Xa Nói Gần

  • 唷 yō

    Hừm

  • 涌 yǒng

    Tuôn Ra, Phun Ra, Bốc Lên (Mây

  • 踊跃 yǒngyuè

    Nhảy Nhót, Nhảy Lên

  • 用户 yònghù

    Người Sử Dụng

  • 用途 yòngtú

    Cách Dùng

  • 优待 yōudài

    Ưu Đãi, Đãi Ngộ, Đối Đãi

  • 优势 yōushì

    Ưu Thế

  • 优先 yōuxiān

    Ưu Tiên

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese