HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 惹 rě

    Làm Cho, Làm, Gây Nên

  • 热爱 rè'ài

    Yêu (Cuộc Sống, Học Sinh, Thiên Nhiên, Âm Nhạc, Bạn Bè, Người Thân)

  • 热烈 rèliè

    Nhiệt Liệt

  • 热门 rèmén

    Sốt, Cơn Sốt (Hiện Tượng, Chủ Đề)

  • 热情 rèqíng

    Nhiệt Tình

  • 热心 rèxīn

    Nhiệt Tình (Người, Người Bạn), Nhiệt Huyết

  • 人才 réncái

    Nhân Tài

  • 人格 réngé

    Nhân Cách

  • 人工 réngōng

    Nhân Tạo

  • 人力 rénlì

    Nhân Lực, Sức Người

  • 人权 rénquán

    Nhân Quyền, Quyền Lợi Căn Bản Của Con Người

  • 人生 rénshēng

    Đời Người

  • 人事 rénshì

    Nhân Sự

  • 人体 réntǐ

    Nhân Thể, Thân Thể

  • 人心 rénxīn

    Lòng Người, Nhân Tâm

  • 人行道 rénxíngdào

    Đường Giành Cho Người Đi Bộ, Vỉa Hè, Lề Đường

  • 人员 rényuán

    Nhân Viên

  • 忍受 rěnshòu

    Nhẫn Nhịn

  • 忍心 rěnxīn

    Nỡ, Nhẫn Tâm, Đành Lòng

  • 刃 rèn

    Lưỡi (Dao, Kiếm)

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese