HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » TOCFL 4

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 法子 fǎzi

    Phương Pháp, Cách, Cách Thức

  • 番 fān

    Lật, Giở

  • 烦 fán

    Phiền, Phiền Muộn, Buồn Phiền

  • 繁 fán

    Nhiều, Đa Dang, Phong Phú

  • 繁忙 fánmáng

    Bận Rộn, Nhộn Nhịp

  • 繁荣 fánróng

    Phồn Vinh

  • 繁殖 fánzhí

    Sinh Sôi, Phồn Thực

  • 反 fǎn

    Ngược, Trái

  • 反对 fǎnduì

    Phản Đối

  • 反复 fǎnfù

    Nhiều Lần, Lắp Đi Lặp Lại, Hết Lần Này Đến Lần Khác

  • 反抗 fǎnkàng

    Phản Kháng

  • 反面 fǎnmiàn

    Phản Diện, Mặt Sau

  • 反问 fǎnwèn

    Phản Vấn, Hỏi Vặn Lại

  • 反映 fǎnyìng

    Phản Ánh

  • 反正 fǎnzhèng

    Dù Cho, Cho Dù, Thế Nào Cũng

  • 返回 fǎnhuí

    Về, Trở Về, Quay Lại

  • 犯法 fànfǎ

    Phạm Pháp, Trái Phép, Trái Luật

  • 犯人 fànrén

    Phạm Nhân, Tội Phạm, Phạm

  • 犯罪 fànzuì

    Phạm Tội, Gây Tội

  • 方 fāng

    Vuông, Phương, Chiếc

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese