HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » Chủ Đề Tội Phạm

Từ vựng Tiếng Trung Chủ Đề Tội Phạm

117 từ

  • 当场逮捕 dāngchǎng dàibǔ

    Bắt giữ tại chỗ, bắt quả tang

  • 恐吓信 kǒnghè xìn

    Thư khủng bố

  • 户籍登记 hùjí dēngjì

    Đăng ký hộ khẩu

  • 手枪套 shǒuqiāng tào

    Bao súng lục

  • 按摩女郎 ànmó nǚláng

    Gái mát - xa

  • 搜查住所 sōuchá zhùsuǒ

    Khám nhà

  • 检举人 jiǎnjǔ rén

    Người tố giác

  • 检举信 jiǎnjǔ xìn

    Thư tố giác

  • 死亡证明 sǐwáng zhèngmíng

    Giấy khai tử

  • 毒品贩子 dúpǐn fànzi

    Kẻ buôn bán ma tuý

  • 治安小组 zhì'ān xiǎozǔ

    Nhóm trị an

  • 治安拘留 zhì'ān jūliú

    Tạm giữ vì lý do trị an

  • 流氓团伙 liúmáng tuánhuǒ

    Băng nhóm lưu manh

  • 电警棍 diàn jǐnggùn

    Dùi cui điện

  • 私刻公章 sī kē gōngzhāng

    Làm dấu giả

  • 窝赃 wōzāng

    Tàng trữ tang vật

  • 笔迹鉴定 bǐjī jiàndìng

    Giám định nét chữa

  • 纵火者 zònghuǒ zhě

    Kẻ gây ra vụ cháy

  • 被通缉者 bèi tōngjī zhě

    Kẻ bị truy nã

  • 警察制服 jǐngchá zhìfú

    Đồng phục cảnh sát

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese